field artillery

field artillery

A soldier aims a field artillery piece during a training exercise.

Định nghĩa

Danh từ: Pháo dã chiến (field artillery) loại pháo di động (không phải pháo phòng không) được quân đội sử dụng trên chiến trường, đặc biệt để hỗ trợ trực tiếp cho bộ binh tiền tuyến. Đây một bộ phận quan trọng trong lực lượng pháo binh, khả năng động linh hoạt bắn gián tiếp hoặc trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Các đơn vị pháo dã chiến đã được triển khai để hỗ trợ cuộc tiến quân của bộ binh.)
  • (Trong Thế chiến thứ nhất, pháo dã chiến đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh chiến hào.)
  • (Pháo dã chiến hiện đại bao gồm lựu pháo bệ phóng rocket.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bring up field artillery": điều động pháo dã chiến đến vị trí chiến đấu.

    • The commander ordered to bring up field artillery to the front line. (Chỉ huy ra lệnh điều động pháo dã chiến đến tiền tuyến.)
  • "field artillery fire": hỏa lực pháo dã chiến.

    • The field artillery fire suppressed the enemy's positions. (Hỏa lực pháo dã chiến đã trấn áp các vị trí của địch.)
  • "field artillery battery": khẩu đội pháo dã chiến.

    • Each field artillery battery consists of six howitzers. (Mỗi khẩu đội pháo dã chiến gồm sáu lựu pháo.)
Biến thể từ gần giống
  • Field artilleryman (danh từ): lính pháo binh dã chiến.

    • He served as a field artilleryman in the army. (Anh ấy phục vụ như một lính pháo binh dã chiến trong quân đội.)
  • Field artillery regiment (danh từ): trung đoàn pháo dã chiến.

    • The field artillery regiment was stationed near the border. (Trung đoàn pháo dã chiến đóng quân gần biên giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Mobile artillery: pháo di động (nhấn mạnh tính động).
  • Support artillery: pháo hỗ trợ (nhấn mạnh vai trò hỗ trợ bộ binh).
  • Howitzer battery: khẩu đội lựu pháo (một loại pháo dã chiến cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to field artillery": triển khai pháo dã chiến.
    • The troops fielded artillery to counter the enemy attack. (Quân đội triển khai pháo dã chiến để đối phó với cuộc tấn công của địch.)
Thành ngữ liên quan
  • "Field artillery is the king of battle": pháo dã chiến vua của chiến trường (thành ngữ quân sự nhấn mạnh tầm quan trọng của pháo binh).
    • In many historical battles, field artillery was indeed the king of battle. (Trong nhiều trận chiến lịch sử, pháo dã chiến thực sự vua của chiến trường.)